bắp chuối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần hoa của cây chuối, có hình dạng như búp màu đỏ tía: "bắp chuối" là phần hoa chưa nở, mọc ở ngọn buồng chuối, thường được dùng làm thực phẩm.
- (Phương ngữ, ít dùng) Sự phình to, sưng lên của bắp tay: trong một số ngữ cảnh y học cũ, có thể chỉ sự sưng phồng ở cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- Bà ngoại thường xào bắp chuối với thịt bò. (Phần hoa chuối được chế biến thành món ăn.)
- Bắp chuối màu đỏ thẫm, dần dần hé nở ra những nải chuối nhỏ. (Hoa chuối phát triển thành quả.)
Danh từ (nghĩa ít dùng):
- Tay anh ấy bị bắp chuối sau khi tập luyện quá sức. (Cánh tay anh ấy bị sưng phồng cơ bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bắp chuối bóc vỏ": chỉ phần lõi non bên trong của hoa chuối, thường được thái mỏng để làm gỏi hoặc nấu canh chua.
- Muốn làm nộm, phải lấy phần bắp chuối bóc vỏ rồi ngâm nước cho bớt chát. (Chế biến phần lõi non của hoa chuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoa chuối: cách gọi khác của "bắp chuối", nhưng thường chỉ phần đã nở hoa hoặc dùng phổ biến hơn.
- Tim chuối: từ đồng nghĩa, cùng chỉ phần hoa chuối non.
Từ đồng nghĩa
- Hoa chuối: phần hoa của cây chuối.
- Tim chuối: phần lõi non bên trong của bắp chuối.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bắp chuối". Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen chỉ bộ phận cây hoặc món ăn.