bắp chuối

bắp chuối

Mẹ tôi mua một bắp chuối để nấu canh chua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần hoa của cây chuối, hình dạng như búp màu đỏ tía: "bắp chuối" phần hoa chưa nở, mọcngọn buồng chuối, thường được dùng làm thực phẩm.
    • (Phương ngữ, ít dùng) Sự phình to, sưng lên của bắp tay: trong một số ngữ cảnh y học , có thể chỉ sự sưng phồng bắp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • ngoại thường xào bắp chuối với thịt . (Phần hoa chuối được chế biến thành món ăn.)
    • Bắp chuối màu đỏ thẫm, dần dầnnở ra những nải chuối nhỏ. (Hoa chuối phát triển thành quả.)
  • Danh từ (nghĩa ít dùng):

    • Tay anh ấy bị bắp chuối sau khi tập luyện quá sức. (Cánh tay anh ấy bị sưng phồng bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bắp chuối bóc vỏ": chỉ phần lõi non bên trong của hoa chuối, thường được thái mỏng để làm gỏi hoặc nấu canh chua.
    • Muốn làm nộm, phải lấy phần bắp chuối bóc vỏ rồi ngâm nước cho bớt chát. (Chế biến phần lõi non của hoa chuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoa chuối: cách gọi khác của "bắp chuối", nhưng thường chỉ phần đã nở hoa hoặc dùng phổ biến hơn.
  • Tim chuối: từ đồng nghĩa, cùng chỉ phần hoa chuối non.
Từ đồng nghĩa
  • Hoa chuối: phần hoa của cây chuối.
  • Tim chuối: phần lõi non bên trong của bắp chuối.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bắp chuối". Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen chỉ bộ phận cây hoặc món ăn.